news photography

Định nghĩa

Danh từ: Nhiếp ảnh tin tức – lĩnh vực chụp ảnh các sự kiện đáng đưa tin, thường mang tính thời sự, nhằm ghi lại truyền tải thông tin đến công chúng qua hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh tin tức đòi hỏi phản xạ nhanh con mắt tinh tường về chi tiết.)
  • (Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm về nhiếp ảnh tin tức đoạt giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in news photography": làm việc trong lĩnh vực nhiếp ảnh tin tức.

    • She has been in news photography for over a decade. ( ấy đã làm việc trong lĩnh vực nhiếp ảnh tin tức hơn một thập kỷ.)
  • "digital news photography": nhiếp ảnh tin tức kỹ thuật số (sử dụng máy ảnh kỹ thuật số thay vì phim).

    • Digital news photography has transformed how quickly images are published. (Nhiếp ảnh tin tức kỹ thuật số đã thay đổi tốc độ xuất bản hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • News photographer (danh từ): phóng viên ảnh, người chuyên chụp ảnh tin tức.

    • A news photographer must often work under pressure. (Một phóng viên ảnh thường phải làm việc dưới áp lực.)
  • Photojournalism (danh từ): báo chí ảnh – lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả nhiếp ảnh tin tức các thể loại ảnh báo chí khác.

    • Photojournalism is closely related to news photography but also covers documentary work. (Báo chí ảnh liên quan chặt chẽ đến nhiếp ảnh tin tức nhưng cũng bao gồm các tác phẩm tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Photojournalism: báo chí ảnh (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh khía cạnh kể chuyện bằng hình ảnh).
  • Press photography: nhiếp ảnh báo chí (mang tính chuyên nghiệp, tập trung vào báo in hoặc truyền thông).
  • Reportage photography: nhiếp ảnh phóng sự (nhấn mạnh tính tường thuật, kể chuyện bằng ảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Breaking news photography: nhiếp ảnh tin nóng (chụp các sự kiện đang xảy ra ngay lập tức).

    • Breaking news photography often involves dangerous situations. (Nhiếp ảnh tin nóng thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm.)
  • Award-winning news photography: nhiếp ảnh tin tức đoạt giải.

    • His award-winning news photography captured the essence of the conflict. (Nhiếp ảnh tin tức đoạt giải của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh của nhiếp ảnh tin tức trong việc truyền tải thông tin).
    • In news photography, a picture is worth a thousand words—it can instantly convey the gravity of an event. (Trong nhiếp ảnh tin tức, một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói có thể ngay lập tức truyền tải tầm quan trọng của một sự kiện.)